水份 shuǐ fèn · thủy phân Hán Việt: thủy phân · Pinyin: shuǐ fèn Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 份 (phân)Pinyinshuǐ fènHán Việtthủy phânCấu tạo水 + 份 · thủy + phân nghĩa thành phần: thủy + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"水分"。