水會

shuǐ huì thủy hội

Hán Việt: thủy hội · Pinyin: shuǐ huì

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (hội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 河流会合处; 旧时民间救火的团体或组织。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.河流会合处。 2.旧时民间救火的团体或组织。

Eng

  • Cihui 水會 huǐhuì n. 1. confluence of rivers 2. volunteer fire brigade