水傷 thủy thương Hán Việt: thủy thương Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 傷 (thương)Hán Việtthủy thươngCấu tạo水 + 傷 · thủy + thương nghĩa thành phần: thủy + thương Nghĩa EngCihui 水傷 huǐshāng n. illness from polluted water