水作 shuǐ zuò · thủy tác Hán Việt: thủy tác · Pinyin: shuǐ zuò Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 作 (tác)Pinyinshuǐ zuòHán Việtthủy tácCấu tạo水 + 作 · thủy + tác nghĩa thành phần: thủy + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 瓦工,泥水匠。Tân Hoa Tự Điển 1.瓦工,泥水匠。