水信 shuǐ xìn · thủy tín Hán Việt: thủy tín · Pinyin: shuǐ xìn Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 信 (tín)Pinyinshuǐ xìnHán Việtthủy tínCấu tạo水 + 信 · thủy + tín nghĩa thành phần: thủy + tín Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汛情的信息。Tân Hoa Tự Điển 1.汛情的信息。