水儉 shuǐ jiǎn · thủy kiệm Hán Việt: thủy kiệm · Pinyin: shuǐ jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 儉 (kiệm)Pinyinshuǐ jiǎnHán Việtthủy kiệmCấu tạo水 + 儉 · thủy + kiệm nghĩa thành phần: thủy + kiệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓因水涝成灾而谷物歉收。Tân Hoa Tự Điển 1.谓因水涝成灾而谷物歉收。