水儡

shuǐ lěi thủy lỗi

Hán Việt: thủy lỗi · Pinyin: shuǐ lěi

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (lỗi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水上傀儡戏。制傀儡立板上,托浮水面,游移转动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水上傀儡戏。制傀儡立板上,托浮水面,游移转动。