水冠 thủy quan Hán Việt: thủy quan Tổng quan thuỷ quán (衣服)禪家所用帽子之異名。以正面有水字之形也。見啟蒙隨錄。☸ Cấu tạo: 水 (thủy) + 冠 (quan)Hán Việtthủy quanCấu tạo水 + 冠 · thủy + quan nghĩa thành phần: thủy + quan Nghĩa ViệtCihui thuỷ quán (衣服)禪家所用帽子之異名。以正面有水字之形也。見啟蒙隨錄。☸