水冶

shuǐ yě thủy dã

Hán Việt: thủy dã · Pinyin: shuǐ yě

Tổng quan

phép luyện kim bằng nước

Cấu tạo: (thủy) + (dã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phép luyện kim bằng nước

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指利用水力作动力的冶炼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指利用水力作动力的冶炼。