水凌凌

shuǐ líng líng thủy lăng lăng

Hán Việt: thủy lăng lăng · Pinyin: shuǐ líng líng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (lăng) + (lăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容眼睛明亮有神或皮肤丰润细嫩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容眼睛明亮有神或皮肤丰润细嫩。