水凼 shuǐ dàng·thủy u Hán Việt: thủy u · Pinyin: shuǐ dàng Tổng quan ao nước Cấu tạo: 水 (thủy) + 凼 (u)Pinyinshuǐ dàngHán Việtthủy uTừ loạidanhCấu tạo水 + 凼 · thủy + u nghĩa thành phần: thủy + u Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vũng nướcTần suất từ ao nướcEngCihui pondTần suất từ pond Từ liên quan Gần nghĩa凼子 · 凼肥 · 水上 · 水下 · 水丝 · 水中 · 水丹 · 水乡