水分过多的 thủy phân quá đa đích Hán Việt: thủy phân quá đa đích Tổng quan muốn chảy ra (nước mắt, nước mũi...) Cấu tạo: 水 (thủy) + 分 (phân) + 過 (quá) + 多 (đa) + 的 (đích)Hán Việtthủy phân quá đa đíchTừ loạitínhCấu tạo水 + 分 + 過 + 多 + 的 · thủy + phân + quá + đa + đích nghĩa thành phần: thủy + phân + quá + đa + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhiều nướcMainlandKaggle Zh-Vi runny Từ liên quan Gần nghĩa水分多的 · 水分直减率 · 水分/份 · 水分含量