水分多的

thủy phân đa đích

Hán Việt: thủy phân đa đích

Tổng quan

loãng, nhạt, vô vị, nhạt, bạc thếch (màu sắc), không mặn mà, nhạt nhẽo; lòng thòng nhạt, lo ng (rượu, cà phê...), nhạt phèo (câu chuyện)

Cấu tạo: 水 (thủy) + 分 (phân) + 多 (đa) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhạt nhẽo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi washy

Từ liên quan

Gần nghĩa

多的是 · 水分多 · 水分过多的 · 水分/份 · 水分含量 · 水分子 · 水分直减率