水分直减率

thủy phân trực giảm suất

Hán Việt: thủy phân trực giảm suất

Tổng quan

Cấu tạo: 水 (thủy) + 分 (phân) + 直 (trực) + 減 (giảm) + 率 (suất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tốc độ giảm thủy phần

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hydrolapse

Eng

  • Cihui hydrolapse

Từ liên quan

Gần nghĩa

水分过多的 · 水分多的 · 水分/份 · 水分含量