水刑

shuǐ xíng thủy hình

Hán Việt: thủy hình · Pinyin: shuǐ xíng

Tổng quan

dìm nước (tra tấn)

Cấu tạo: (thủy) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dìm nước (tra tấn)

Eng

  • CC-CEDICT water-boarding (torture)
  • Cihui water-boarding (torture)