水劍

shuǐ jiàn thủy kiếm

Hán Việt: thủy kiếm · Pinyin: shuǐ jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (kiếm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"水劔"; 谓从水路讨伐; 水心剑的简称; 古代方士对菖蒲的隐称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"水劔"。 2.谓从水路讨伐。 3.水心剑的简称。 4.古代方士对菖蒲的隐称。