水力

shuǐ lì thủy lực

Hán Việt: thủy lực · Pinyin: shuǐ lì

Tổng quan

năng lượng thủy lực

Cấu tạo: (thủy) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui năng lượng thủy lực

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.水流的力量。宋.蘇軾〈游博羅香積寺〉詩:「要令水力供臼磨,與相地脈增隄防。」 2.一種自然能源。藉由水流的力量所產生的動力,可用來發電。 3.舊時指船運的費用。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水流的冲击力; 指水路的运输费。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水流的冲击力。 2.指水路的运输费。

Eng

  • CC-CEDICT hydraulic power
  • Cihui hydraulic power

ja

  • JMdict hydraulic power|water power