水力學

shuǐ lì xué thủy lực học

Hán Việt: thủy lực học · Pinyin: shuǐ lì xué

Tổng quan

thuỷ lực học

Cấu tạo: (thủy) + (lực) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuỷ lực học

Eng

  • CC-CEDICT hydraulics
  • Cihui hydraulics

ja

  • JMdict hydraulics