水功 shuǐ gōng · thủy công Hán Việt: thủy công · Pinyin: shuǐ gōng Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 功 (công)Pinyinshuǐ gōngHán Việtthủy côngCấu tạo水 + 功 · thủy + công nghĩa thành phần: thủy + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水利之事。Tân Hoa Tự Điển 1.水利之事。