水勇

shuǐ yǒng thủy dũng

Hán Việt: thủy dũng · Pinyin: shuǐ yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (dũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清政府于鸦片战争期间组成的水上民兵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清政府于鸦片战争期间组成的水上民兵。