水卒 shuǐ zú · thủy tốt Hán Việt: thủy tốt · Pinyin: shuǐ zú Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 卒 (tốt)Pinyinshuǐ zúHán Việtthủy tốtCấu tạo水 + 卒 · thủy + tốt nghĩa thành phần: thủy + tốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神话传说中的水中兵卒。Tân Hoa Tự Điển 1.神话传说中的水中兵卒。