水歷

shuǐ lì thủy lịch

Hán Việt: thủy lịch · Pinyin: shuǐ lì

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (lịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古指水德王朝的历数。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古指水德王朝的历数。