水合

shuǐ hé thủy hợp

Hán Việt: thủy hợp · Pinyin: shuǐ hé

Tổng quan

phản ứng hydrat hóa

Cấu tạo: (thủy) + (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phản ứng hydrat hóa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 物质跟水化合,如碳酸钠和十个水分子化合成十水合碳酸钠,乙烯和水化合成乙醇。

Eng

  • CC-CEDICT hydration reaction
  • Cihui hydration reaction