水君 shuǐ jūn · thủy quân Hán Việt: thủy quân · Pinyin: shuǐ jūn Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 君 (quân)Pinyinshuǐ jūnHán Việtthủy quânCấu tạo水 + 君 · thủy + quân nghĩa thành phần: thủy + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即鱼伯∮神名。Tân Hoa Tự Điển 1.即鱼伯∮神名。