水品

shuǐ pǐn thủy phẩm

Hán Việt: thủy phẩm · Pinyin: shuǐ pǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (phẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水的品级。唐陆羽为品评沏茶的水质﹐别天下水味为二十个等级。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水的品级。唐陆羽为品评沏茶的水质﹐别天下水味为二十个等级。