水嘴

shuǐ zuǐ thủy chủy

Hán Việt: thủy chủy · Pinyin: shuǐ zuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (chủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。指好闲扯且无节制的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指好闲扯且无节制的人。