水囊
thủy nang
Hán Việt: thủy nang · Pinyin: shuǐ náng
Tổng quan
thuỷ nang (物名)漉水囊之略。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui thuỷ nang (物名)漉水囊之略。☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代军事上用以灭火的水袋。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代军事上用以灭火的水袋。
Hán Việt: thủy nang · Pinyin: shuǐ náng
thuỷ nang (物名)漉水囊之略。☸