水国

shuǐ guóthủy quốc

Hán Việt: thủy quốc · Pinyin: shuǐ guó

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹水乡。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

江河、湖泊眾多的地方。唐.孟浩然〈洛中送奚三還揚州〉詩:「水國無邊際,舟行共使風。」宋.歐陽修〈南鄉子.翠密紅繁〉詞:「翠密紅繁,水國涼生未是寒。」

Cấu tạo: 水 (thủy) + 國 (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 水國 huǐguó p.w. watery region

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹水乡。

Eng

  • Cihui 水國 huǐguó p.w. watery region

Từ liên quan

Gần nghĩa

国丧 · 国中 · 国乐 · 国书 · 国事 · 国交 · 国产 · 国人