水圓 shuǐ yuán · thủy viên Hán Việt: thủy viên · Pinyin: shuǐ yuán Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 圓 (viên)Pinyinshuǐ yuánHán Việtthủy viênCấu tạo水 + 圓 · thủy + viên nghĩa thành phần: thủy + viên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用糯米粉或其他黏性米粉搓成的球形食品,一般用清水煮食。Tân Hoa Tự Điển 1.用糯米粉或其他黏性米粉搓成的球形食品,一般用清水煮食。