水團

shuǐ tuán thủy đoàn

Hán Việt: thủy đoàn · Pinyin: shuǐ tuán

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (đoàn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 海洋中具有同一性質的一團海水。此性質通常是指溫度、鹽度的特性。