水場錢

shuǐ chǎng qián thủy tràng tiễn

Hán Việt: thủy tràng tiễn · Pinyin: shuǐ chǎng qián

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (tràng) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 五代时南唐水上居民所纳的税钱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.五代时南唐水上居民所纳的税钱。