水垢离 thủy cấu li Hán Việt: thủy cấu li Tổng quan thuỷ cấu li (雜語)見垢離條。☸ Cấu tạo: 水 (thủy) + 垢 (cấu) + 离 (li)Hán Việtthủy cấu liCấu tạo水 + 垢 + 离 · thủy + cấu + li nghĩa thành phần: thủy + cấu + li Nghĩa ViệtCihui thuỷ cấu li (雜語)見垢離條。☸