水域
thủy vực
Hán Việt: thủy vực · Pinyin: shuǐ yù
Tổng quan
vùng nước | thủy vực
Nghĩa
Việt
- Cihui vùng nước | thủy vực
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 海洋或河流所包涵的一定範圍。如:「漁船航行時,不可闖入他國水域。」晉.王嘉《拾遺記》卷一:「四維八埏眇難極,驅光逐影窮水域。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指江﹑河﹑湖﹑海从水面到水底的一定范围; 港湾和河道中供船舶航行﹑停靠或作业的水面。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指江﹑河﹑湖﹑海从水面到水底的一定范围。 2.港湾和河道中供船舶航行﹑停靠或作业的水面。
Eng
- CC-CEDICT waters|body of water
- Cihui waters; body of water
ja
- JMdict waters|water area