水堂

shuǐ táng thủy đường

Hán Việt: thủy đường · Pinyin: shuǐ táng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (đường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 临水的厅堂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.临水的厅堂。