水場錢 shuǐ chǎng qián · thủy tràng tiễn Hán Việt: thủy tràng tiễn · Pinyin: shuǐ chǎng qián Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 場 (tràng) + 錢 (tiễn)Pinyinshuǐ chǎng qiánHán Việtthủy tràng tiễnCấu tạo水 + 場 + 錢 · thủy + tràng + tiễn nghĩa thành phần: thủy + tràng + tiễn