水墊牀

thủy điếm sàng

Hán Việt: thủy điếm sàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (điếm) + (sàng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 水墊床 huǐdiànchuáng n. water bed M:¹zhāng