水牆 thủy tường Hán Việt: thủy tường Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 牆 (tường)Hán Việtthủy tườngCấu tạo水 + 牆 · thủy + tường nghĩa thành phần: thủy + tường Nghĩa EngCihui waterwall