水墨图 thủy mặc đồ Hán Việt: thủy mặc đồ Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 墨 (mặc) + 图 (đồ)Hán Việtthủy mặc đồCấu tạo水 + 墨 + 图 · thủy + mặc + đồ nghĩa thành phần: thủy + mặc + đồ