水妃

shuǐ fēi thủy phi

Hán Việt: thủy phi · Pinyin: shuǐ fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (phi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"水婔"; 水之匹配。指火; 水中神女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"水婔"。 2.水之匹配。指火。 3.水中神女。