水嫩 shuǐ nèn · thủy nộn Hán Việt: thủy nộn · Pinyin: shuǐ nèn Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 嫩 (nộn)Pinyinshuǐ nènHán Việtthủy nộnCấu tạo水 + 嫩 · thủy + nộn nghĩa thành phần: thủy + nộn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 滋润而细嫩。Tân Hoa Tự Điển 1.滋润而细嫩。