水孔

shuǐ kǒng thủy khổng

Hán Việt: thủy khổng · Pinyin: shuǐ kǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (khổng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有水的洞; 植物的叶尖或叶缘的排水孔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有水的洞。 2.植物的叶尖或叶缘的排水孔。