水宗 shuǐ zōng · thủy tông Hán Việt: thủy tông · Pinyin: shuǐ zōng Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 宗 (tông)Pinyinshuǐ zōngHán Việtthủy tôngCấu tạo水 + 宗 · thủy + tông nghĩa thành phần: thủy + tông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 《书.禹贡》"江汉朝宗于海。"后因称海为"水宗"。Tân Hoa Tự Điển 1.《书.禹贡》"江汉朝宗于海。"后因称海为"水宗"。