水害

shuǐ hài thủy hại

Hán Việt: thủy hại · Pinyin: shuǐ hài

Tổng quan

thiệt hại do lũ lụt

Cấu tạo: (thủy) + (hại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiệt hại do lũ lụt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水之祸害;水灾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水之祸害;水灾。

Eng

  • CC-CEDICT flood damage
  • Cihui flood damage

ja

  • JMdict water damage|flood disaster