水家

shuǐ jiā thủy gia

Hán Việt: thủy gia · Pinyin: shuǐ jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即水族。我国少数民族之一。详"水族"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即水族。我国少数民族之一。详"水族"。