水密 thủy mật Hán Việt: thủy mật Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 密 (mật)Hán Việtthủy mậtCấu tạo水 + 密 · thủy + mật nghĩa thành phần: thủy + mật Nghĩa EngCihui 水密 huǐmì n. <mach.> watertightjaJMdict watertight