水寨 shuǐ zhài · thủy trại Hán Việt: thủy trại · Pinyin: shuǐ zhài Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 寨 (trại)Pinyinshuǐ zhàiHán Việtthủy trạiCấu tạo水 + 寨 · thủy + trại nghĩa thành phần: thủy + trại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"水砦"; 水边用于防卫的栅栏﹑营垒。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"水砦"。 2.水边用于防卫的栅栏﹑营垒。