水尺
thủy xích
Hán Việt: thủy xích · Pinyin: shuǐ chǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 律尺名。调校五音律吕的仪器; 设在一定处所并在一定时间系统地测定水面高程的装置。
- Tân Hoa Tự Điển 1.律尺名。调校五音律吕的仪器。 2.设在一定处所并在一定时间系统地测定水面高程的装置。
Eng
- Cihui 水尺 huǐchǐ n. water gauge