水局 shuǐ jú · thủy cục Hán Việt: thủy cục · Pinyin: shuǐ jú Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 局 (cục)Pinyinshuǐ júHán Việtthủy cụcCấu tạo水 + 局 · thủy + cục nghĩa thành phần: thủy + cục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧指妓院娼家。Tân Hoa Tự Điển 1.旧指妓院娼家。