水帝

shuǐ dì thủy đế

Hán Việt: thủy đế · Pinyin: shuǐ dì

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (đế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指颛顼。我国古代传说中五帝之一。颛顼以水德王﹐死后祀为北方水德之帝﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指颛顼。我国古代传说中五帝之一。颛顼以水德王﹐死后祀为北方水德之帝﹐故称。