水廟

shuǐ miào thủy miếu

Hán Việt: thủy miếu · Pinyin: shuǐ miào

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (miếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即龙王庙; 指临水的庙宇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即龙王庙。 2.指临水的庙宇。